사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ca phẫu thuật" (1)

ca phẫu thuật
영어 구Surgery
내 단어장
Anh ấy cần phải trải qua một ca phẫu thuật.
He needs to undergo a surgery.

swap_horiz 관련 단어 "ca phẫu thuật" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "ca phẫu thuật" (2)

Anh ấy cần phải trải qua một ca phẫu thuật.
He needs to undergo a surgery.
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
He once underwent surgery to treat prostate enlargement.